dặm khơi

dặm khơi

Con thuyền nhỏ vượt qua dặm khơi mênh mông.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc hành trình dài trên biển: Từ dùng trong văn chương, chỉ một chuyến đi xa, vượt qua những vùng biển rộng lớn, mênh mông. Từ này mang sắc thái cổ xưa thi vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thuyền trưởng già từng trải qua bao dặm khơi. (Vị thuyền trưởng già từng trải qua bao nhiêu chuyến đi xa trên biển.)
    • Trong thơ ca, hình ảnh dặm khơi thường gợi lên sự cô đơn thử thách. (Trong thơ ca, hình ảnh hành trình biển xa thường gợi lên sự cô đơn thử thách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vượt dặm khơi": vượt qua hành trình dài trên biển, thường mang ý nghĩa vượt qua khó khăn, thử thách lớn.
    • Con thuyền nhỏ bé ấy đã dũng cảm vượt dặm khơi. (Con thuyền nhỏ bé ấy đã dũng cảm vượt qua hành trình biển xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Hải trình (danh từ): lộ trình, hành trình đi trên biển (từ hiện đại trung tính hơn).
  • Viễn du (danh từ): cuộc du hành, đi chơi xa (nghĩa rộng, không chỉ trên biển).
Từ đồng nghĩa
  • Hành trình biển cả: chỉ chuyến đi trên biển.
  • Chuyến hải hành: chỉ chuyến đi bằng đường biển.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Từ "dặm khơi" thuộc ngôn ngữ văn chương, cổ điển. Ngày nay, ít được dùng trong giao tiếp thông thường chủ yếu xuất hiện trong thơ ca, văn học hoặc những ngữ cảnh trang trọng, mang tính hình tượng.
  • Kết hợp: Từ này thường đi kèm với các động từ như , , để diễn tả một hành trình đầy gian nan.